Ngành chế biến gỗ xuất khẩu Việt Nam đang tiếp tục khẳng định vị thế trên thị trường thế giới, nhưng phía sau những con số tăng trưởng là áp lực ngày càng lớn về nguồn nguyên liệu hợp pháp, tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc, phòng vệ thương mại và năng lực cạnh tranh dài hạn.

Lợi thế và thách thức của doanh nghiệp Việt Nam
Lợi thế và thách thức của doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu Việt Nam

Ngành gỗ Việt Nam trên bản đồ xuất khẩu toàn cầu

Trong nhiều năm qua, chế biến gỗ xuất khẩu là một trong những ngành hàng có đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Từ một ngành sản xuất dựa nhiều vào gia công, doanh nghiệp Việt Nam đã từng bước nâng cao năng lực thiết kế, chế biến, quản trị chuỗi cung ứng và tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế.

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc đáng chú ý khi kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam vượt mốc 17 tỷ USD. Trong đó, đồ nội thất bằng gỗ tiếp tục là nhóm hàng chủ lực, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị xuất khẩu. Bên cạnh đó, các nhóm sản phẩm như dăm gỗ, gỗ xẻ, ván, ván sàn, viên nén gỗ cũng duy trì vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu.

Kết quả này cho thấy ngành gỗ Việt Nam không chỉ có năng lực sản xuất lớn, mà còn có khả năng thích ứng với biến động thị trường. Dù chịu tác động từ nhu cầu tiêu dùng toàn cầu, biến động chi phí logistics, các cuộc điều tra phòng vệ thương mại và yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu, doanh nghiệp Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng ở nhiều thị trường trọng điểm.

Bước sang năm 2026, những tín hiệu tích cực tiếp tục xuất hiện khi xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ trong 4 tháng đầu năm đạt mức tăng trưởng đáng kể. Đây là cơ sở để ngành gỗ tiếp tục kỳ vọng vào khả năng mở rộng thị trường, nâng cao giá trị gia tăng và củng cố vị thế của thương hiệu gỗ Việt Nam.

Lợi thế của doanh nghiệp chế biến gỗ Việt Nam

Một trong những lợi thế lớn nhất của ngành chế biến gỗ Việt Nam là năng lực sản xuất đã được hình thành qua nhiều thập kỷ. Hệ thống doanh nghiệp chế biến gỗ trong nước ngày càng phát triển, từ các nhà máy sản xuất đồ nội thất, dăm gỗ, ván nhân tạo, viên nén đến các cơ sở chế biến sâu phục vụ xuất khẩu.

Việt Nam hiện có lợi thế về lực lượng lao động có kinh nghiệm, khả năng tổ chức sản xuất linh hoạt và năng lực đáp ứng các đơn hàng đa dạng. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư máy móc hiện đại, cải tiến dây chuyền, nâng cao chất lượng sản phẩm và chuyển dịch từ gia công đơn thuần sang phát triển sản phẩm có hàm lượng thiết kế, kỹ thuật và giá trị thương mại cao hơn.

Lợi thế thứ hai là vị trí ngày càng vững chắc tại các thị trường lớn. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất của Việt Nam. Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Canada, Anh và EU cũng là những thị trường quan trọng. Việc duy trì quan hệ thương mại với nhiều thị trường lớn giúp ngành gỗ Việt Nam có không gian tăng trưởng rộng, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp nâng cao tiêu chuẩn sản xuất.

Lợi thế thứ ba là khả năng tận dụng các hiệp định thương mại tự do. Các FTA như EVFTA, CPTPP và các hiệp định thương mại trong khu vực giúp doanh nghiệp Việt Nam có thêm cơ hội tiếp cận thị trường, hưởng lợi từ ưu đãi thuế quan và mở rộng mạng lưới khách hàng. Tuy nhiên, lợi thế thuế quan chỉ thật sự phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đáp ứng được yêu cầu về xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, trách nhiệm môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng.

Một lợi thế khác là nguồn nguyên liệu rừng trồng trong nước đang ngày càng được chú trọng. Việt Nam có tiềm năng phát triển rừng trồng, rừng gỗ lớn, gỗ có chứng chỉ và chuỗi cung ứng hợp pháp. Đây là nền tảng quan trọng để giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc.

cơ hội cho doanh nghiệp gỗ Việt Nam.
Các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc và EU vẫn tạo ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp gỗ Việt Nam.

Thị trường xuất khẩu: Cơ hội lớn nhưng không dễ đi

Các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc và EU vẫn tạo ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp gỗ Việt Nam. Nhu cầu về đồ nội thất, sản phẩm gỗ, vật liệu gỗ, viên nén và các sản phẩm từ gỗ rừng trồng vẫn còn dư địa, đặc biệt khi xu hướng tiêu dùng xanh, nội thất bền vững và vật liệu thân thiện môi trường ngày càng được quan tâm.

Tuy nhiên, cơ hội thị trường không còn chỉ nằm ở giá rẻ hay năng lực sản xuất số lượng lớn. Người mua quốc tế ngày càng quan tâm đến chất lượng sản phẩm, thiết kế, độ bền, câu chuyện thương hiệu, trách nhiệm môi trường và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Điều này đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu phải chuyển từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng giá trị.

Tại thị trường Hoa Kỳ, Việt Nam đang giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng đồ nội thất bằng gỗ. Tuy nhiên, đây cũng là thị trường có mức độ cạnh tranh cao và thường xuyên xuất hiện rủi ro về phòng vệ thương mại, điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp, chống lẩn tránh xuất xứ. Do đó, doanh nghiệp xuất khẩu vào thị trường này cần đặc biệt chú trọng hồ sơ xuất xứ, nguồn gốc nguyên liệu và tính minh bạch trong sản xuất.

Tại thị trường EU, các yêu cầu về gỗ hợp pháp, chống phá rừng, truy xuất nguồn gốc và phát thải thấp đang trở thành điều kiện gần như bắt buộc. Quy định EUDR của Liên minh châu Âu yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh sản phẩm không liên quan đến phá rừng hoặc suy thoái rừng. Điều này không chỉ tác động đến doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp vào EU, mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng, từ vùng nguyên liệu, nhà cung cấp, nhà máy chế biến đến đơn vị thương mại.

Tại Nhật Bản, Hàn Quốc và các thị trường phát triển khác, tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn, nguồn gốc gỗ, chứng chỉ bền vững và trách nhiệm xã hội cũng ngày càng chặt chẽ. Doanh nghiệp muốn duy trì thị phần không thể chỉ đáp ứng đơn hàng trước mắt, mà phải xây dựng năng lực tuân thủ dài hạn.

Thách thức lớn: Nguồn gốc gỗ hợp pháp và tiêu chuẩn xanh

Thách thức nổi bật nhất đối với doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu hiện nay là vấn đề nguồn gốc gỗ hợp pháp. Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng siết chặt các quy định liên quan đến rừng, doanh nghiệp phải chứng minh được nguyên liệu sử dụng có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp và không liên quan đến phá rừng.

Hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp Việt Nam theo VPA/FLEGT đặt ra yêu cầu kiểm soát tính hợp pháp của gỗ trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ rừng hoặc điểm nhập khẩu đến khâu bán cuối cùng hoặc xuất khẩu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có hồ sơ đầy đủ, quy trình quản lý chặt chẽ và khả năng truy xuất thông tin khi cần thiết.

EUDR tiếp tục nâng tiêu chuẩn lên một mức mới. Không chỉ hợp pháp, sản phẩm còn phải chứng minh không góp phần gây mất rừng hoặc suy thoái rừng. Với các doanh nghiệp có chuỗi cung ứng phức tạp, nhiều nhà cung cấp nhỏ lẻ, nhiều nguồn nguyên liệu khác nhau, việc đáp ứng yêu cầu này sẽ làm tăng chi phí quản trị, chi phí dữ liệu và chi phí chứng nhận.

Bên cạnh nguồn gốc nguyên liệu, tiêu chuẩn xanh cũng ngày càng trở thành áp lực thường trực. Các thị trường nhập khẩu lớn quan tâm nhiều hơn đến phát thải carbon, sử dụng năng lượng, tái chế phụ phẩm gỗ, xử lý chất thải, điều kiện lao động và trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp nào chưa kịp chuyển đổi sẽ dễ bị mất lợi thế khi khách hàng quốc tế thay đổi tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp.

Áp lực cạnh tranh, chi phí và phòng vệ thương mại

Ngành gỗ Việt Nam không chỉ cạnh tranh với các nước trong khu vực như Indonesia, Malaysia, Thái Lan mà còn cạnh tranh với những trung tâm sản xuất lớn như Trung Quốc, Ba Lan, Mexico và nhiều quốc gia khác. Áp lực cạnh tranh không chỉ nằm ở giá thành, mà còn ở thiết kế, tốc độ giao hàng, độ ổn định chất lượng, năng lực quản trị đơn hàng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn bền vững.

Chi phí đầu vào cũng là một thách thức đáng kể. Giá nguyên liệu, nhân công, năng lượng, logistics và chi phí tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế đều có xu hướng tăng. Trong khi đó, nhiều khách hàng quốc tế vẫn gây áp lực giảm giá, rút ngắn thời gian giao hàng và yêu cầu điều kiện thanh toán chặt chẽ hơn. Điều này khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến gỗ bị thu hẹp.

Ngoài ra, rủi ro phòng vệ thương mại ngày càng rõ nét. Khi kim ngạch xuất khẩu tăng nhanh, hàng hóa Việt Nam dễ trở thành đối tượng bị điều tra về chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc gian lận xuất xứ. Nếu doanh nghiệp không kiểm soát tốt nguyên liệu, hồ sơ sản xuất và chứng từ xuất khẩu, rủi ro bị ảnh hưởng bởi các vụ việc thương mại sẽ rất lớn.

Vì vậy, năng lực pháp lý, quản trị xuất xứ, quản trị chuỗi cung ứng và minh bạch dữ liệu đang trở thành yêu cầu sống còn đối với doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu.

Tổng Công ty PISICO Bình Định – CTCP là một trong những doanh nghiệp có nền tảng phát triển gắn với lâm nghiệp, chế biến lâm sản và hệ sinh thái sản xuất – dịch vụ đa ngành.
Tổng Công ty PISICO Bình Định – CTCP là một trong những doanh nghiệp có nền tảng phát triển gắn với lâm nghiệp, chế biến lâm sản và hệ sinh thái sản xuất – dịch vụ đa ngành

PISICO trong dòng chảy phát triển của ngành gỗ Việt Nam

Trong bức tranh chung của ngành chế biến gỗ Việt Nam, Tổng Công ty PISICO Bình Định – CTCP là một trong những doanh nghiệp có nền tảng phát triển gắn với lâm nghiệp, chế biến lâm sản và hệ sinh thái sản xuất – dịch vụ đa ngành. Trải qua hơn 40 năm xây dựng và phát triển, PISICO từng bước mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng đến thị trường trong nước cũng như quốc tế.

Theo định hướng hoạt động, PISICO có các lĩnh vực liên quan trực tiếp đến chuỗi giá trị gỗ như sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; trồng rừng và chăm sóc rừng; khai thác và chế biến gỗ xuất khẩu. Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn tham gia chế biến dăm gỗ keo, bột giấy, ván sợi MDF, ván dăm, viên nén chất đốt và dăm gỗ xuất khẩu.

Đây là nền tảng quan trọng để PISICO tiếp tục phát huy lợi thế trong bối cảnh ngành gỗ chuyển dịch sang mô hình sản xuất xanh, chế biến sâu và truy xuất nguồn gốc. Với doanh nghiệp có truyền thống gắn với lâm nghiệp, việc đầu tư vào vùng nguyên liệu, quản lý rừng bền vững, nâng cao chất lượng chế biến và đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường sẽ là hướng đi cần thiết để gia tăng giá trị dài hạn.

Trong xu thế mới, PISICO không chỉ đứng trước cơ hội mở rộng thị trường cho các sản phẩm gỗ, dăm gỗ, ván, viên nén và sản phẩm từ gỗ rừng trồng, mà còn cần tiếp tục nâng cao năng lực quản trị chuỗi cung ứng, chuẩn hóa dữ liệu nguồn gốc gỗ, thúc đẩy chuyển đổi số và từng bước đáp ứng yêu cầu về sản xuất bền vững.

Việc gắn hoạt động chế biến gỗ với phát triển rừng trồng, sử dụng hiệu quả phụ phẩm, đầu tư công nghệ và xây dựng thương hiệu doanh nghiệp có trách nhiệm sẽ giúp PISICO củng cố vị thế trong hệ sinh thái ngành gỗ, đồng thời phù hợp với định hướng phát triển bền vững mà doanh nghiệp đang theo đuổi.

Doanh nghiệp Việt cần chuyển từ gia công sang giá trị gia tăng

Một trong những yêu cầu quan trọng của ngành chế biến gỗ xuất khẩu Việt Nam là nâng cao giá trị gia tăng. Trong thời gian dài, nhiều doanh nghiệp chủ yếu tham gia khâu gia công theo đơn hàng, phụ thuộc vào thiết kế, mẫu mã và hệ thống phân phối của khách hàng nước ngoài. Mô hình này giúp tăng trưởng nhanh nhưng biên lợi nhuận không cao và dễ bị tổn thương khi thị trường biến động.

Để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần từng bước chuyển sang thiết kế sản phẩm, phát triển thương hiệu riêng, xây dựng kênh phân phối, đầu tư vào nghiên cứu vật liệu mới và nắm bắt xu hướng tiêu dùng. Các sản phẩm gỗ xuất khẩu không chỉ cần đẹp, bền, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn phải có câu chuyện về nguồn gốc hợp pháp, sản xuất có trách nhiệm và thân thiện môi trường.

Chế biến sâu cũng là hướng đi quan trọng. Thay vì xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế có giá trị thấp, doanh nghiệp cần tăng tỷ trọng sản phẩm hoàn thiện, sản phẩm nội thất, ván kỹ thuật, vật liệu gỗ công nghiệp, viên nén chất lượng cao và các dòng sản phẩm phục vụ phân khúc trung – cao cấp.

Cùng với đó, chuyển đổi số cần được xem là công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc ứng dụng phần mềm quản trị sản xuất, truy xuất nguồn gốc, quản lý kho, quản lý đơn hàng, kiểm soát chất lượng và phân tích thị trường sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao hiệu quả và phản ứng nhanh hơn trước thay đổi của khách hàng.

ngành chế biến gỗ xuất khẩu Việt Nam
Để duy trì đà tăng trưởng, ngành chế biến gỗ xuất khẩu Việt Nam cần làm gì?

Hướng đi cho ngành chế biến gỗ xuất khẩu

Để duy trì đà tăng trưởng, ngành chế biến gỗ xuất khẩu Việt Nam cần tập trung vào một số hướng đi chiến lược. Trước hết là phát triển vùng nguyên liệu gỗ lớn, hợp pháp, có chứng chỉ và có khả năng truy xuất. Đây là nền tảng để giảm rủi ro về nguồn cung, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và tăng tính chủ động cho doanh nghiệp.

Thứ hai là nâng cao năng lực chế biến sâu. Doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ, tự động hóa, thiết kế sản phẩm và kiểm soát chất lượng để nâng tỷ trọng sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đây là cách để ngành gỗ Việt Nam thoát khỏi áp lực cạnh tranh giá thấp.

Thứ ba là đa dạng hóa thị trường. Hoa Kỳ vẫn là thị trường lớn, nhưng việc phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường sẽ làm tăng rủi ro. Doanh nghiệp cần khai thác tốt hơn các thị trường có FTA, thị trường lân cận và các khu vực còn dư địa như Trung Đông, Nam Á, Nam Mỹ, EU, Canada và các nước trong khối CPTPP.

Thứ tư là tuân thủ tiêu chuẩn xanh và minh bạch chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh EUDR, FLEGT/VNTLAS và các yêu cầu giảm phát thải ngày càng rõ nét, doanh nghiệp cần coi tuân thủ không chỉ là chi phí, mà là điều kiện để tiếp cận thị trường và nâng cao uy tín thương hiệu.

Thứ năm là xây dựng thương hiệu gỗ Việt Nam. Khi sản phẩm có thiết kế riêng, thương hiệu riêng và câu chuyện bền vững rõ ràng, doanh nghiệp sẽ có cơ hội đi sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì chỉ đứng ở vai trò nhà gia công.

Chế biến gỗ xuất khẩu Việt Nam đang đứng trước giai đoạn vừa có nhiều cơ hội, vừa nhiều thách thức. Những con số tăng trưởng cho thấy năng lực sản xuất và vị thế của ngành gỗ Việt Nam ngày càng được khẳng định. Tuy nhiên, các yêu cầu mới về nguồn gốc gỗ hợp pháp, chống phá rừng, phát thải thấp, phòng vệ thương mại và cạnh tranh toàn cầu đang buộc doanh nghiệp phải thay đổi mạnh mẽ hơn.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp nào có nền tảng vùng nguyên liệu, năng lực chế biến, quản trị minh bạch, công nghệ hiện đại và định hướng phát triển bền vững sẽ có lợi thế dài hạn. Với PISICO, nền tảng hơn 40 năm gắn với lâm nghiệp, chế biến gỗ và hệ sinh thái sản xuất – dịch vụ là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp tiếp tục tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị gỗ Việt Nam, gắn tăng trưởng kinh tế với trách nhiệm môi trường và phát triển bền vững.

Ngành gỗ Việt Nam đã đi được một chặng đường dài để có vị thế hôm nay. Chặng đường phía trước sẽ không chỉ là câu chuyện tăng kim ngạch, mà còn là hành trình nâng chất lượng tăng trưởng, xây dựng thương hiệu, xanh hóa chuỗi cung ứng và khẳng định trách nhiệm của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường toàn cầu.