Trồng rừng gỗ lớn đang mở ra dư địa mới cho ngành lâm nghiệp Gia Lai. Tỉnh hiện có 10.497,9 ha rừng trồng sản xuất gỗ lớn và dự kiến phát triển thêm 20.170,9 ha trong giai đoạn 2026-2030. Cùng với nền tảng lâm nghiệp của PISICO, kế hoạch này sẽ góp phần nâng giá trị rừng trồng và thúc đẩy chế biến sâu.
- EUDR đặt ra yêu cầu gì với doanh nghiệp ngành gỗ?
- Chế biến gỗ xuất khẩu: Lợi thế và thách thức của doanh nghiệp Việt Nam

Gia Lai mở rộng dư địa phát triển rừng gỗ lớn
Theo báo cáo của UBND tỉnh Gia Lai, tổng diện tích rừng trồng sản xuất gỗ lớn trên địa bàn hiện đạt 10.497,9 ha, cao hơn 490,9 ha so với diện tích được giao duy trì. Con số này cho thấy trồng rừng gỗ lớn đang dần chuyển từ định hướng dài hạn thành một cấu phần rõ nét trong cơ cấu sản xuất lâm nghiệp của tỉnh.
Trong diện tích hiện có, Công ty TNHH Trồng rừng Quy Nhơn có 3.090,7 ha và Xí nghiệp Lâm nghiệp PISICO có 168,26 ha… Quỹ rừng này là nền tảng quan trọng để PISICO chủ động hơn về nguồn nguyên liệu, tổ chức khai thác theo chu kỳ phù hợp và kết nối chặt chẽ hơn giữa trồng rừng với chế biến.
Giai đoạn 2026-2030, Gia Lai dự kiến tiếp tục quản lý, duy trì toàn bộ diện tích hiện có và phát triển mới 20.170,9 ha rừng trồng gỗ lớn. Kế hoạch được phân bổ tương đối đều qua từng năm, từ 3.982,25 ha đến 4.072,25 ha, qua đó mở rộng vùng nguyên liệu theo lộ trình thay vì tăng trưởng dồn vào một thời điểm.
Tỉnh cũng đang xây dựng kế hoạch phát triển rừng trồng cây gỗ lớn kết hợp kinh tế dưới tán rừng giai đoạn 2026-2030, định hướng đến năm 2050; đồng thời hoàn thiện chính sách hỗ trợ để duy trì diện tích hiện có và khuyến khích mở rộng diện tích mới. Cách tiếp cận này không chỉ hướng đến tăng diện tích rừng mà còn đặt yêu cầu nâng hiệu quả sử dụng đất, đa dạng nguồn thu và củng cố sinh kế lâu dài cho người trồng rừng.

Không thể nâng giá trị nếu chỉ khai thác rừng non
Rừng trồng đã tạo nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành chế biến gỗ, bột giấy, dăm gỗ và sinh khối. Tại nhiều vùng sản xuất, cây keo trở thành sinh kế của người dân nhờ khả năng thích nghi, chu kỳ tương đối ngắn và thị trường tiêu thụ rộng. Tuy nhiên, việc khai thác sớm khiến phần lớn sản lượng chỉ phù hợp với sản phẩm sơ chế, giá trị gia tăng chưa cao.
Khi cây được khai thác ở tuổi còn non, đường kính thân nhỏ, tỷ lệ lõi thấp và chất lượng gỗ khó đáp ứng yêu cầu cưa xẻ. Nguyên liệu chủ yếu được đưa vào sản xuất dăm gỗ, bột giấy hoặc một số sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật không quá phức tạp. Những đầu ra này vẫn cần thiết, nhưng nếu toàn bộ vùng nguyên liệu chỉ vận hành theo chu kỳ ngắn, không gian phát triển chế biến sâu sẽ bị thu hẹp.
Trồng rừng gỗ lớn hướng đến kéo dài chu kỳ, kết hợp tỉa thưa và chăm sóc để hình thành thân cây có đường kính, độ thẳng và chất lượng phù hợp hơn với cưa xẻ. Khi đó, trên cùng một diện tích đất có thể tạo ra nhiều nhóm sản phẩm: phần gỗ đạt quy cách được sử dụng cho đồ nội thất, đồ gỗ ngoài trời, ván hoặc cấu kiện; phần còn lại tiếp tục phục vụ sản xuất dăm, giấy và sinh khối.
Đối với PISICO, trồng rừng là nền tảng được hình thành cùng quá trình phát triển của doanh nghiệp. Hoạt động này gắn với cung cấp giống cây lâm nghiệp, tư vấn công trình lâm sinh, chăm sóc, bảo vệ, khai thác và phát triển nguyên liệu cho các đơn vị chế biến. Việc từng bước hình thành vùng rừng gỗ lớn vì thế phù hợp với định hướng nối liền khâu trồng rừng với sản xuất dăm gỗ, nguyên liệu giấy và đồ gỗ xuất khẩu.

Bài toán dài hạn của người trồng rừng và doanh nghiệp
Lợi ích của trồng rừng gỗ lớn khá rõ, nhưng chuyển đổi từ chu kỳ ngắn sang chu kỳ dài không thể thực hiện chỉ bằng lời kêu gọi. Người trồng rừng phải chờ thêm nhiều năm mới có doanh thu, trong khi vẫn cần vốn chăm sóc, bảo vệ và phải đối mặt với rủi ro cháy rừng, bão, gió mạnh, sâu bệnh hoặc biến động giá. Đây là những yếu tố khiến nhiều hộ lựa chọn khai thác sớm để quay vòng vốn.
Thực tế tại Gia Lai còn cho thấy công tác đo đạc, giao đất lâm nghiệp và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở một số nơi chưa đáp ứng tiến độ; hệ thống đường lâm nghiệp còn hạn chế; việc tiếp cận vốn vay ưu đãi chưa thuận lợi. Trồng rừng gỗ lớn lại chưa có cơ chế bảo hiểm phù hợp, nên phần rủi ro trong chu kỳ đầu tư dài vẫn chủ yếu do người trồng rừng và đơn vị quản lý gánh chịu.
Muốn người dân yên tâm giữ rừng lâu hơn, cần hình thành cơ chế liên kết đủ tin cậy. Doanh nghiệp có thể tham gia từ khâu lựa chọn giống, hướng dẫn kỹ thuật, xác định diện tích chuyển hóa, dự báo nhu cầu và xây dựng nguyên tắc thu mua theo chất lượng. Khi người trồng rừng nhìn thấy chênh lệch giá trị giữa gỗ nhỏ và gỗ lớn, đồng thời có đầu ra tương đối ổn định, quyết định kéo dài chu kỳ mới có cơ sở thực tế.
Chất lượng giống là điểm xuất phát nhưng kỹ thuật chăm sóc mới quyết định khả năng hình thành gỗ lớn. Mật độ ban đầu, thời điểm tỉa thưa, quản lý thực bì, phòng trừ sâu bệnh và bảo vệ rừng trước nguy cơ cháy đều cần được thực hiện theo kế hoạch. Nếu chỉ kéo dài thời gian mà không chăm sóc đúng kỹ thuật, cây có thể tăng kích thước nhưng độ thẳng, chất lượng thân gỗ và tỷ lệ gỗ sử dụng chưa chắc được cải thiện tương xứng.
Phát triển kinh tế dưới tán rừng cũng là hướng đi cần được tính toán phù hợp với từng vùng sinh thái. Việc trồng xen hoặc khai thác các sản phẩm dưới tán có thể tạo thêm nguồn thu trong thời gian chờ khai thác gỗ, giảm áp lực phải chặt rừng sớm. Tuy nhiên, mô hình chỉ bền vững khi không ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây trồng chính và có thị trường tiêu thụ rõ ràng.
PISICO có lợi thế khi hệ sinh thái hoạt động trải từ lâm nghiệp đến chế biến dăm gỗ và đồ gỗ. Nền tảng này tạo điều kiện để doanh nghiệp tổ chức nguyên liệu theo từng tầng giá trị: gỗ phù hợp với chế biến sâu được đưa vào sản phẩm có giá trị cao; phần còn lại tiếp tục phục vụ giấy, dăm hoặc các sản phẩm công nghiệp khác, qua đó nâng hiệu suất sử dụng nguyên liệu.

Từ vùng nguyên liệu đến chuỗi chế biến sâu
Thị trường đồ gỗ quốc tế ngày càng quan tâm đến nguồn gốc hợp pháp, khả năng truy xuất và tác động môi trường của nguyên liệu. Rừng gỗ lớn được quản lý bài bản giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ vùng trồng, theo dõi chu kỳ, lập kế hoạch khai thác và kiểm soát nguyên liệu tốt hơn. Đây là nền tảng quan trọng khi khách hàng yêu cầu dữ liệu cụ thể thay vì chỉ chấp nhận những cam kết chung.
Để kế hoạch phát triển trồng rừng gỗ lớn đi vào thực chất, Gia Lai đã đề xuất nghiên cứu chính sách bảo hiểm đối với rừng trồng sản xuất, bố trí nguồn lực cho hạ tầng lâm nghiệp, nhất là đường tại các vùng nguyên liệu; đồng thời hỗ trợ nghiên cứu, chuyển giao và nhân rộng mô hình có hiệu quả kinh tế cao. Những giải pháp này, nếu được triển khai đồng bộ, sẽ giúp giảm rủi ro và tạo điều kiện để nguồn gỗ lớn hình thành ổn định hơn.
Một chuỗi lâm nghiệp bền vững cũng đòi hỏi lợi ích được chia sẻ hợp lý. Người trồng rừng cần nhận giá trị tương xứng với chất lượng và thời gian đầu tư; doanh nghiệp cần nguồn cung ổn định; khách hàng cần sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn. Liên kết chỉ tồn tại lâu dài khi mỗi bên nhìn thấy lợi ích rõ ràng và các cam kết được thực hiện minh bạch.
Trồng rừng gỗ lớn vì vậy không phải lựa chọn thay thế hoàn toàn rừng nguyên liệu ngắn ngày. Đây là bước bổ sung cần thiết để cân bằng cơ cấu sản phẩm, nâng hiệu quả sử dụng đất và mở rộng khả năng chế biến sâu. Điều quan trọng là xác định đúng diện tích, đúng thị trường và đúng lộ trình đầu tư.
Với kinh nghiệm hơn 40 năm trong lĩnh vực lâm nghiệp, PISICO có cơ sở để kết nối người trồng rừng, đơn vị thành viên, nhà máy chế biến và thị trường. Khi vùng gỗ lớn được hình thành đồng bộ với công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng, doanh nghiệp không chỉ gia tăng giá trị của từng thân cây mà còn tạo thêm sức cạnh tranh cho toàn bộ hệ sinh thái lâm nghiệp.
Từ quyết định giữ rừng thêm vài năm có thể mở ra nhiều công đoạn sản xuất mới. Trong bối cảnh Gia Lai đặt mục tiêu phát triển mới hơn 20.170 ha rừng trồng gỗ lớn đến năm 2030, giá trị dài hạn không chỉ nằm ở diện tích tăng thêm, mà ở khả năng biến thời gian, kỹ thuật và trách nhiệm quản lý thành nguồn nguyên liệu chất lượng cao cho chế biến sâu.


