Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) không chỉ bổ sung một bộ hồ sơ tại cửa khẩu. EUDR yêu cầu doanh nghiệp chứng minh sản phẩm gỗ không gây mất rừng, được sản xuất hợp pháp và có chuỗi dữ liệu đủ để đánh giá rủi ro. Với doanh nghiệp Việt Nam, thời gian chuẩn bị còn lại cần được sử dụng để làm sạch nguồn cung và chuẩn hóa khả năng truy xuất.
- Carbon rừng là gì, vì sao doanh nghiệp lâm nghiệp cần quan tâm?
- Chế biến gỗ xuất khẩu: Lợi thế và thách thức của doanh nghiệp Việt Nam

Ba điều kiện cốt lõi để sản phẩm được vào thị trường EU
EUDR là tên gọi thường dùng của Quy định (EU) 2023/1115 về các sản phẩm không gây mất rừng. Quy định bao phủ bảy nhóm hàng hóa gồm gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu tương và gỗ, cùng nhiều sản phẩm dẫn xuất được liệt kê theo mã hàng. Mục tiêu là hạn chế việc tiêu dùng và thương mại tại EU góp phần gây mất rừng hoặc suy thoái rừng.
Sau những điều chỉnh được EU thông qua, quy định dự kiến áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp lớn, vừa và các doanh nghiệp nhỏ đã thuộc phạm vi Quy định Gỗ của EU; các doanh nghiệp nhỏ khác có thời hạn từ ngày 30/6/2027. Tuy vậy, doanh nghiệp Việt Nam không nên hiểu thời hạn này là có thể chờ đến cuối năm mới hành động, bởi dữ liệu cần được hình thành từ vùng nguyên liệu và các giao dịch trước đó.
Điều kiện thứ nhất là sản phẩm phải “không gây mất rừng”. Đối với gỗ, nguyên liệu không được khai thác từ diện tích bị chuyển đổi khỏi rừng sau mốc 31/12/2020; đồng thời phải đáp ứng yêu cầu liên quan đến suy thoái rừng theo cách xác định của quy định. Mốc này khiến dữ liệu lịch sử của lô đất trở nên quan trọng, không chỉ hiện trạng tại thời điểm khai thác.
Điều kiện thứ hai là sản phẩm phải được sản xuất phù hợp pháp luật của quốc gia nơi sản xuất. Khái niệm liên quan không chỉ đến giấy phép khai thác mà còn có thể bao gồm quyền sử dụng đất, bảo vệ môi trường, quản lý rừng, quyền của bên thứ ba, lao động, thuế và thương mại tùy trường hợp. Một bộ hồ sơ lâm sản hợp lệ là cần thiết nhưng chưa chắc đã đủ cho toàn bộ trách nhiệm thẩm tra.
Điều kiện thứ ba là sản phẩm phải được bao phủ bởi tuyên bố thẩm tra trách nhiệm. Chủ thể có nghĩa vụ tại EU phải thu thập thông tin, đánh giá rủi ro và thực hiện biện pháp giảm thiểu khi rủi ro chưa ở mức không đáng kể. Doanh nghiệp Việt Nam có thể không trực tiếp nộp tuyên bố, nhưng phải cung cấp dữ liệu để nhà nhập khẩu hoặc đối tác EU hoàn thành nghĩa vụ của họ.

Dữ liệu địa lý trở thành mắt xích bắt buộc
Điểm thay đổi lớn của EUDR là yêu cầu thông tin vị trí sản xuất. Đối với gỗ, chuỗi cung ứng phải liên kết được lô sản phẩm với khu vực khai thác. Tùy quy mô lô đất, dữ liệu có thể là tọa độ điểm hoặc ranh giới đa giác. Thông tin địa lý được sử dụng để đối chiếu với dữ liệu rừng và đánh giá nguy cơ mất rừng.
Đây là thách thức đối với chuỗi có nhiều hộ trồng rừng nhỏ. Một lô dăm hoặc đồ gỗ có thể sử dụng nguyên liệu từ hàng chục, thậm chí hàng trăm nguồn. Nếu gỗ được trộn trước khi thông tin được ghi nhận, doanh nghiệp khó xác định chính xác tất cả vùng trồng liên quan. Vì vậy, quản lý mã lô phải bắt đầu tại thời điểm thu mua và tiếp tục qua kho, sản xuất.
Thu thập tọa độ chỉ là bước đầu. Doanh nghiệp còn phải xác định người cung cấp có quyền hợp pháp đối với diện tích, thời điểm cây được trồng và khai thác, hiện trạng sử dụng đất trước và sau mốc quy định. Dữ liệu cần được kiểm tra để tránh trường hợp tọa độ nằm ngoài khu vực khai báo, trùng với đất không đủ điều kiện hoặc được sao chép cho nhiều lô khác nhau.
EUDR sẽ tái định hình cách doanh nghiệp mua và quản lý gỗ
Trước đây, bộ phận thu mua có thể ưu tiên giá, khối lượng và tiến độ. Với EUDR, khả năng cung cấp dữ liệu trở thành tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp. Một nguồn gỗ có giá thấp nhưng thiếu vị trí vùng trồng hoặc hồ sơ không nhất quán có thể tạo chi phí tuân thủ và rủi ro lớn hơn phần tiết kiệm ban đầu.

Hợp đồng mua nguyên liệu cần quy định rõ trách nhiệm cung cấp thông tin, quyền kiểm tra, thời gian lưu hồ sơ và cách xử lý nếu dữ liệu không đạt. Doanh nghiệp cũng cần cơ chế phân tách nguyên liệu theo thị trường. Không phải mọi sản phẩm đều đi EU, nhưng việc trộn nguồn đủ điều kiện với nguồn chưa xác minh có thể làm mất khả năng sử dụng của cả lô.
PISICO có hoạt động trải từ trồng rừng, dăm gỗ đến đồ gỗ xuất khẩu. Điều này tạo lợi thế về khả năng hiểu và kết nối chuỗi, nhưng cũng làm phạm vi chuẩn bị rộng hơn. Doanh nghiệp cần xác định những dòng sản phẩm, nhà máy, vùng nguyên liệu và khách hàng có liên quan EU để triển khai theo mức độ ưu tiên.
Các biện pháp hỗ trợ của EU trong năm 2026, gồm cập nhật phạm vi sản phẩm, hệ thống thông tin và hướng dẫn, giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở chuẩn bị nhưng không làm thay đổi mục tiêu cốt lõi. Gỗ vẫn phải không gây mất rừng, hợp pháp và có dữ liệu thẩm tra. Doanh nghiệp cần theo dõi mã hàng và hướng dẫn mới nhất trước mỗi quyết định thương mại.
EUDR có thể làm tăng chi phí ban đầu, song cũng tạo cơ hội sàng lọc và nâng chất lượng chuỗi cung ứng. Khi dữ liệu vùng trồng, nhà cung cấp và sản xuất được chuẩn hóa, doanh nghiệp kiểm soát nguyên liệu tốt hơn, giảm rủi ro gian lận và có nền tảng phục vụ nhiều yêu cầu ESG khác.
Đối với ngành gỗ Việt Nam, đây không chỉ là bài toán giữ một thị trường. EUDR đang gửi tín hiệu rằng tính minh bạch sẽ trở thành một phần của chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp chuẩn bị sớm có thể biến nghĩa vụ tuân thủ thành lợi thế; doanh nghiệp chậm dữ liệu có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi ngay cả khi chất lượng gia công vẫn tốt.


